Dây cáp điện UL1015 tùy chỉnh, 10 12 14 AWG, cách điện PVC, lõi đồng mạ thiếc, chịu điện áp 3000V AC, cuộn dây đơn, đạt tiêu chuẩn ROHS
Cáp dây điện UL1015 chất lượng cao này được thiết kế để mang lại hiệu suất vượt trội trong các ứng dụng điện và điện tử. Với lõi đồng mạ thiếc cao cấp có sẵn ở các cỡ 10, 12 và 14 AWG, cáp này cung cấp khả năng dẫn điện xuất sắc và chống ăn mòn hiệu quả. Lớp cách điện PVC bền bỉ cung cấp khả năng bảo vệ chắc chắn và có thể chịu được điện áp lên đến 3000V AC, lý tưởng cho thiết bị công nghiệp, tủ điều khiển và dây điện bên trong các thiết bị gia dụng.
- Tổng quan
- Sản phẩm đề xuất






sản phẩm tên |
UL1015 |
||||
điện áp |
600V AC |
||||
hình dạng |
tròn |
||||
vật liệu cách nhiệt |
PVC |
||||
người dẫn nhạc |
đồng tráng thiếc/đồng |
||||
nhiệt độ danh định |
-60℃~+105℃ |
||||
thử nghiệm cháy |
VW-1 |
||||
đặc điểm |
Khả năng chống hóa chất: Cáp PVC có khả năng chống lại các hóa chất như axit, kiềm và dầu tốt, khiến chúng phù hợp với các điều kiện khắc nghiệt môi trường. Cáp PVC có thể duy trì hiệu suất trong môi trường ẩm ướt và không dễ bị hư hại bởi độ ẩm. |
||||
pvcInsulators |
PVC (polyvinyl clorua) có thể duy trì độ ổn định trong cả môi trường axit và kiềm, không dễ bị ăn mòn bởi hóa chất. Thứ hai, vật liệu PVC cũng có khả năng chống lão hóa tốt. Sau khi xử lý bằng chất làm ổn định phù hợp, sản phẩm PVC có thể tiếp xúc với môi trường ngoài trời trong thời gian dài mà không bị lão hóa. Khác với các loại nhựa khác, PVC sẽ không bắt cháy nhanh khi gặp nguồn lửa, mà sẽ tự tắt, điều này khiến nó ứng dụng trong vật liệu xây dựng và sản phẩm điện tử an toàn hơn và giảm nguy cơ cháy. |
||||
AWG |
4/0awg;3/0awg;2/0awg;1/0awg;1awg;2awg;4awg;6awg;8awg;10awg;12awg;14awg;16awg;18awg;20awg;22awg;24awg;26awg;28awg;30awg;32awg |
||||
tính đa dụng cho nhiều ứng dụng |
Môi trường nhiệt độ thấp Truyền tải điện áp thấp
Môi trường khô hoặc ẩm nhẹ
Môi trường chịu ứng suất cơ học thấp
Môi trường ăn mòn trung bình |
||||





