Cáp UL1015 chất lượng cao tùy chỉnh 16 18 20 22 AWG, cách điện PVC, đồng mạ thiếc 3000V AC, dạng trần, bán theo cuộn
Cấu trúc lõi đồng mạ thiếc mang lại độ dẫn điện vượt trội và khả năng chống ăn mòn, lý tưởng cho việc đi dây bên trong các thiết bị điện, tủ điều khiển và thiết bị điện tử. Mỗi cuộn dây đơn được kiểm tra chất lượng và sẵn sàng lắp đặt, đáp ứng tiêu chuẩn UL về an toàn và hiệu suất.
- Tổng quan
- Sản phẩm đề xuất






sản phẩm tên |
UL1015 |
||||
điện áp |
600V AC |
||||
hình dạng |
tròn |
||||
vật liệu cách nhiệt |
PVC |
||||
người dẫn nhạc |
đồng tráng thiếc/đồng |
||||
nhiệt độ danh định |
-60℃~+105℃ |
||||
thử nghiệm cháy |
VW-1 |
||||
đặc điểm |
Khả năng chống hóa chất: Cáp PVC có khả năng chống lại các hóa chất như axit, kiềm và dầu tốt, khiến chúng phù hợp với các điều kiện khắc nghiệt môi trường. Cáp PVC có thể duy trì hiệu suất trong môi trường ẩm ướt và không dễ bị hư hại bởi độ ẩm. |
||||
pvcInsulators |
PVC (polyvinyl clorua) có thể duy trì độ ổn định trong cả môi trường axit và kiềm, không dễ bị ăn mòn bởi hóa chất. Thứ hai, vật liệu PVC cũng có khả năng chống lão hóa tốt. Sau khi xử lý bằng chất làm ổn định phù hợp, sản phẩm PVC có thể tiếp xúc với môi trường ngoài trời trong thời gian dài mà không bị lão hóa. Khác với các loại nhựa khác, PVC sẽ không bắt cháy nhanh khi gặp nguồn lửa, mà sẽ tự tắt, điều này khiến nó ứng dụng trong vật liệu xây dựng và sản phẩm điện tử an toàn hơn và giảm nguy cơ cháy. |
||||
AWG |
4/0awg;3/0awg;2/0awg;1/0awg;1awg;2awg;4awg;6awg;8awg;10awg;12awg;14awg;16awg;18awg;20awg;22awg;24awg;26awg;28awg;30awg;32awg |
||||
tính đa dụng cho nhiều ứng dụng |
Môi trường nhiệt độ thấp Truyền tải điện áp thấp
Môi trường khô hoặc ẩm nhẹ
Môi trường chịu ứng suất cơ học thấp
Môi trường ăn mòn trung bình |
||||





